triệu hồi

Học thuật
Thân thiện
triệu hồi

Đại sứ được triệu hồi về nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọi về một cách chính thức, thường từ một vị trí hoặc nhiệm vụnước ngoài: Hành động yêu cầu một người, đặc biệt một viên chức ngoại giao, quay trở về nước một cách chính thức, thường do chính phủ hoặc cấp thẩm quyền ra lệnh.
    • Thu hồi, gọi về (một sản phẩm): Trong lĩnh vực thương mại, "triệu hồi" có thể chỉ hành động chính thức yêu cầu thu hồi một sản phẩm đã bán ra lý do an toàn hoặc chất lượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ quyết định triệu hồi đại sứ để tham vấn. (Chính phủ quyết định gọi đại sứ về nước để tham vấn.)
    • Công ty ô tô buộc phải triệu hồi hàng nghìn chiếc xe do lỗi kỹ thuật. (Công ty ô tô buộc phải thu hồi hàng nghìn chiếc xe lỗi kỹ thuật.)
    • Viên chức đó bị triệu hồi về nước trước thời hạn do cáo buộc vi phạm quy định. (Viên chức đó bị gọi về nước trước thời hạn bị cáo buộc vi phạm quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triệu hồi ngoại giao": Hành động chính thức gọi một đại diện ngoại giao (như đại sứ, công sứ) về nước, có thể để tham vấn hoặc như một hình thức biểu thị sự bất bình trong quan hệ giữa hai quốc gia.
    • Động thái triệu hồi ngoại giao được xem một tín hiệu rất nghiêm trọng.
  • "lệnh triệu hồi": Văn bản hoặc mệnh lệnh chính thức yêu cầu việc gọi về.
    • Lệnh triệu hồi từ trụ sở chính đã được gửi đi sáng nay.
Biến thể từ gần giống
  • Triệu tập (động từ): Gọi tập trung một cách chính thức (thường dùng cho hội nghị, phiên tòa). dụ:
  • Thu hồi (động từ): Lấy lại cái đã cho, đã phát ra, đã bán. Nghĩa rộng hơn thường dùng trong bối cảnh thương mại, hành chính. dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Gọi về (động từ): Cách nói thông thường hơn cho hành động yêu cầu ai đó trở về.
  • Rút về (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh rút khỏi một vị trí để trở về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "triệu hồi" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "triệu hồi" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triệu hồi". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, ngoại giao hoặc thương mại chính thức.)

triệu hồi

Đại sứ được triệu hồi về nước.

  1. Gọi về: Đại sứ của hai bên đã được triệu hồi tình hình ngoại giao rất căng thẳng giữa hai nước.

Từ gần giống